希沃特

xī wò tè hi ốc đặc

Hán Việt: hi ốc đặc · Pinyin: xī wò tè

Tổng quan

sievert (Sv), đơn vị tổn thương bức xạ dùng trong xạ trị

Cấu tạo: (hi) + (ốc) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sievert (Sv), đơn vị tổn thương bức xạ dùng trong xạ trị

Eng

  • CC-CEDICT sievert (Sv), unit of radiation damage used in radiotherapy
  • Cihui sievert (Sv), unit of radiation damage used in radiotherapy