希泰語 hi thái ngữ Hán Việt: hi thái ngữ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 泰 (thái) + 語 (ngữ)Hán Việthi thái ngữCấu tạo希 + 泰 + 語 · hi + thái + ngữ nghĩa thành phần: hi + thái + ngữ Nghĩa EngCihui Hittite