希祀鬼 hi tự quỷ Hán Việt: hi tự quỷ Tổng quan hi tự quỷ (異類)九鬼之一,死後希望子孫追薦祭祀之鬼類。☸ Cấu tạo: 希 (hi) + 祀 (tự) + 鬼 (quỷ)Hán Việthi tự quỷCấu tạo希 + 祀 + 鬼 · hi + tự + quỷ nghĩa thành phần: hi + tự + quỷ Nghĩa ViệtCihui hi tự quỷ (異類)九鬼之一,死後希望子孫追薦祭祀之鬼類。☸