希罕物 hi hãn vật Hán Việt: hi hãn vật Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 罕 (hãn) + 物 (vật)Hán Việthi hãn vậtCấu tạo希 + 罕 + 物 · hi + hãn + vật nghĩa thành phần: hi + hãn + vật Nghĩa EngCihui 希罕物 īhanwù n. rarity M:²jiàn