希腊古都

hi lạp cổ đô

Hán Việt: hi lạp cổ đô

Tổng quan

Một mạng máy tính trực tuyến dịch vụ tổng hợp, được thành lập năm 1982 với danh nghĩa là một bộ bách khoa toàn thư trên đường đây

Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 古 (cổ) + 都 (đô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố đô Hy Lạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Delphi

Từ liên quan

Gần nghĩa

希腊人的 · 希腊字母 · 希腊学家 · 希腊式的 · 希腊思潮 · 希腊文化 · 希腊精神 · 希腊语的