希臘學家

hi lạp học gia

Hán Việt: hi lạp học gia

Tổng quan

(thuộc) Hy,lạp; kiểu Hy,lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt), món quà phải coi chừng (có ý đồ đen tối ở trong), nhà Hy,lạp học

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Hy,lạp; kiểu Hy,lạp ((thường) vẽ kiến trúc hoặc khuôn mặt), món quà phải coi chừng (có ý đồ đen tối ở trong), nhà Hy,lạp học