希臘思潮

hi lạp tư triều

Hán Việt: hi lạp tư triều

Tổng quan

từ ngữ đặc Hy lạp, tinh thần, phong cách Hy lạp văn hoá Hy,lạp; tinh thần Hy,lạp; tư tưởng Hy,lạp, từ ngữ đặc Hy,lạp

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (tư) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ngữ đặc Hy lạp, tinh thần, phong cách Hy lạp văn hoá Hy,lạp; tinh thần Hy,lạp; tư tưởng Hy,lạp, từ ngữ đặc Hy,lạp