希臘火 xī là huǒ · hi lạp hỏa Hán Việt: hi lạp hỏa · Pinyin: xī là huǒ Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 火 (hỏa)Pinyinxī là huǒHán Việthi lạp hỏaCấu tạo希 + 臘 + 火 · hi + lạp + hỏa nghĩa thành phần: hi + lạp + hỏa