希腊风格的

hi lạp phong cách đích

Hán Việt: hi lạp phong cách đích

Tổng quan

văn hoá Hy,lạp; tinh thần Hy,lạp; tư tưởng Hy,lạp, từ ngữ đặc Hy,lạp (thuộc) văn hoá cổ Hy,lạp, (thuộc) nhà nghiên cứu cổ Hy,lạp, (thuộc) người theo văn hoá Hy,lạp

Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 風 (phong) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thuộc phong cách Hy Lạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Grecism

Từ liên quan

Gần nghĩa

希腊十字形 · 希腊文化的 · 希腊罗马的 · 希腊人的 · 希腊古都 · 希腊字母 · 希腊学家 · 希腊式的