希腊十字形

hi lạp thập tự hình

Hán Việt: hi lạp thập tự hình

Tổng quan

hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc

Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 十 (thập) + 字 (tự) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình chữ thập Hy Lạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fylfot

Từ liên quan

Gần nghĩa

希腊文化的 · 希腊罗马的 · 希腊风格的 · 字形弯曲 · 希腊人的 · 希腊古都 · 希腊字母 · 希腊学家