希臘十字形

hi lạp thập tự hình

Hán Việt: hi lạp thập tự hình

Tổng quan

hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc

Cấu tạo: (hi) + (lạp) + (thập) + (tự) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chữ vạn; hình chữ thập ngoặc