希臘悲劇 xī là bēi jù · hi lạp bi kịch Hán Việt: hi lạp bi kịch · Pinyin: xī là bēi jù Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 臘 (lạp) + 悲 (bi) + 劇 (kịch)Pinyinxī là bēi jùHán Việthi lạp bi kịchCấu tạo希 + 臘 + 悲 + 劇 · hi + lạp + bi + kịch nghĩa thành phần: hi + lạp + bi + kịch