希裏打鬨 xī lǐ dǎ hǒng · hi lí đả hống Hán Việt: hi lí đả hống · Pinyin: xī lǐ dǎ hǒng Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 裏 (lí) + 打 (đả) + 鬨 (hống)Pinyinxī lǐ dǎ hǒngHán Việthi lí đả hốngCấu tạo希 + 裏 + 打 + 鬨 · hi + lí + đả + hống nghĩa thành phần: hi + lí + đả + hống