希賓巖 hi tân nham Hán Việt: hi tân nham Tổng quan Cấu tạo: 希 (hi) + 賓 (tân) + 巖 (nham)Hán Việthi tân nhamCấu tạo希 + 賓 + 巖 · hi + tân + nham nghĩa thành phần: hi + tân + nham Nghĩa EngCihui chibinite