帳下史 zhàng xià shǐ · trướng hạ sử Hán Việt: trướng hạ sử · Pinyin: zhàng xià shǐ Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 下 (hạ) + 史 (sử)Pinyinzhàng xià shǐHán Việttrướng hạ sửCấu tạo帳 + 下 + 史 · trướng + hạ + sử nghĩa thành phần: trướng + hạ + sử