帳下吏
trướng hạ lại
Hán Việt: trướng hạ lại · Pinyin: zhàng xià lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"帐前吏"; 军中官佐。因行军多居帐中,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"帐前吏"。 2.军中官佐。因行军多居帐中,故称。
Eng
- Cihui 帳下吏 hàngxiàlì n. aide-de-camp