帳主子
trướng chủ tử
Hán Việt: trướng chủ tử · Pinyin: zhàng zhǔ zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓债主。也称帐主儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓债主。也称帐主儿。
Eng
- Cihui 帳主子 hàngzhǔzi n. <topo.> creditor
Hán Việt: trướng chủ tử · Pinyin: zhàng zhǔ zi