帳前吏 zhàng qián lì · trướng tiền lại Hán Việt: trướng tiền lại · Pinyin: zhàng qián lì Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 前 (tiền) + 吏 (lại)Pinyinzhàng qián lìHán Việttrướng tiền lạiCấu tạo帳 + 前 + 吏 · trướng + tiền + lại nghĩa thành phần: trướng + tiền + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"帐下吏"。