帳幕

zhàng mù trướng mạc

Hán Việt: trướng mạc · Pinyin: zhàng mù

Tổng quan

lều

Cấu tạo: (trướng) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設有支架,上覆布幕簾帳,用以遮掩障蔽的用具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帐篷,营帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帐篷,营帐。

Eng

  • CC-CEDICT tent
  • Cihui tent

ja

  • JMdict curtain|hanging|bunting|place where a curtain is hung

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

帐篷