帐户主

zhàng hù zhǔtrướng hộ chủ

Hán Việt: trướng hộ chủ · Pinyin: zhàng hù zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ tài khoản

Đức

  • Handedict Kontoinhaber

Từ liên quan

Gần nghĩa

帐户 · 户主 · 帐户式 · 帐户分类 · 帐户名称 · 帐户结余