帐户名称

trướng hộ danh xưng

Hán Việt: trướng hộ danh xưng

Tổng quan

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 名 (danh) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên tài khoản
  • Biên soạn 帳戶名稱 hànghù míngchēng n. name of an account

Eng

  • Cihui 帳戶名稱 hànghù míngchēng n. name of an account
  • Tần suất từ 帳戶名稱 hànghù míngchēng n. name of an account

Từ liên quan

Gần nghĩa

名称标签 · 名称上 · 名称地 · 名称权 · 名称的 · 名稱塔 · 名称冲突 · 名称图表