帳戶名稱 trướng hộ danh xưng Hán Việt: trướng hộ danh xưng Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 名 (danh) + 稱 (xưng)Hán Việttrướng hộ danh xưngCấu tạo帳 + 戶 + 名 + 稱 · trướng + hộ + danh + xưng nghĩa thành phần: trướng + hộ + danh + xưng Nghĩa EngCihui 帳戶名稱 hànghù míngchēng n. name of an account