帐户分类

trướng hộ phân loại

Hán Việt: trướng hộ phân loại

Tổng quan

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 分 (phân) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân loại tài khoản
  • Biên soạn 帳戶分類 hànghù fēnlèi n. <acct.> classification of accounts

Eng

  • Cihui 帳戶分類 hànghù fēnlèi n. <acct.> classification of accounts
  • Tần suất từ 帳戶分類 hànghù fēnlèi n. <acct.> classification of accounts

Từ liên quan

Gần nghĩa

分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 分类器 · 分类学 · 分类帐