帳戶分類 trướng hộ phân loại Hán Việt: trướng hộ phân loại Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việttrướng hộ phân loạiCấu tạo帳 + 戶 + 分 + 類 · trướng + hộ + phân + loại nghĩa thành phần: trướng + hộ + phân + loại Nghĩa EngCihui 帳戶分類 hànghù fēnlèi n. <acct.> classification of accounts