帐户式 trướng hộ thức Hán Việt: trướng hộ thức Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 戶 (hộ) + 式 (thức)Hán Việttrướng hộ thứcCấu tạo帳 + 戶 + 式 · trướng + hộ + thức nghĩa thành phần: trướng + hộ + thức Nghĩa ViệtBiên soạn 帳戶式 hànghùshì n. <acct.> account formEngCihui 帳戶式 hànghùshì n. <acct.> account form Từ liên quan Gần nghĩa帐户 · 帐户主 · 帐户分类 · 帐户名称 · 帐户结余