帳房兒

trướng phòng nhi

Hán Việt: trướng phòng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (phòng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 帳房兒 hàngfángr ►See zhàngfáng