帳本兒 trướng bổn nhi Hán Việt: trướng bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việttrướng bổn nhiCấu tạo帳 + 本 + 兒 · trướng + bổn + nhi nghĩa thành phần: trướng + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 帳本兒 hàngběnr ►See zhàngběn