帳蔭子 zhàng yīn zi · trướng ấm tử Hán Việt: trướng ấm tử · Pinyin: zhàng yīn zi Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 蔭 (ấm) + 子 (tử)Pinyinzhàng yīn ziHán Việttrướng ấm tửCấu tạo帳 + 蔭 + 子 · trướng + ấm + tử nghĩa thành phần: trướng + ấm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帐檐子。Tân Hoa Tự Điển 1.帐檐子。