帐蓬

zhàng pengtrướng bồng

Hán Việt: trướng bồng · Pinyin: zhàng peng

Tổng quan

lều (của người da đỏ ở Mỹ)

Cấu tạo: 帳 (trướng) + 蓬 (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựng lều
  • Google Alex v6 lều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wigwam

Đức

  • Handedict Zelt (S), zelten

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

帷幕