帳蓬

zhàng peng trướng bồng

Hán Việt: trướng bồng · Pinyin: zhàng peng

Tổng quan

lều (của người da đỏ ở Mỹ)

Cấu tạo: (trướng) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lều (của người da đỏ ở Mỹ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

帷幕