帳鉤子 trướng câu tử Hán Việt: trướng câu tử Tổng quan Cấu tạo: 帳 (trướng) + 鉤 (câu) + 子 (tử)Hán Việttrướng câu tửCấu tạo帳 + 鉤 + 子 · trướng + câu + tử nghĩa thành phần: trướng + câu + tử Nghĩa EngCihui 帳鉤子 hànggōuzi ►See zhànggōu