帕倫克 pà lún kè · mạt luân khắc Hán Việt: mạt luân khắc · Pinyin: pà lún kè Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 倫 (luân) + 克 (khắc)Pinyinpà lún kèHán Việtmạt luân khắcCấu tạo帕 + 倫 + 克 · mạt + luân + khắc nghĩa thành phần: mạt + luân + khắc