帕利梅 pà lì méi · mạt lợi mai Hán Việt: mạt lợi mai · Pinyin: pà lì méi Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 利 (lợi) + 梅 (mai)Pinyinpà lì méiHán Việtmạt lợi maiCấu tạo帕 + 利 + 梅 · mạt + lợi + mai nghĩa thành phần: mạt + lợi + mai