帕吉坦 mạt cát thản Hán Việt: mạt cát thản Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 吉 (cát) + 坦 (thản)Hán Việtmạt cát thảnCấu tạo帕 + 吉 + 坦 · mạt + cát + thản nghĩa thành phần: mạt + cát + thản Nghĩa EngCihui pagitane