帕希姆 pà xī mǔ · mạt hi mỗ Hán Việt: mạt hi mỗ · Pinyin: pà xī mǔ Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 希 (hi) + 姆 (mỗ)Pinyinpà xī mǔHán Việtmạt hi mỗCấu tạo帕 + 希 + 姆 · mạt + hi + mỗ nghĩa thành phần: mạt + hi + mỗ