帕彭堡 pà péng bǎo · mạt bành bảo Hán Việt: mạt bành bảo · Pinyin: pà péng bǎo Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 彭 (bành) + 堡 (bảo)Pinyinpà péng bǎoHán Việtmạt bành bảoCấu tạo帕 + 彭 + 堡 · mạt + bành + bảo nghĩa thành phần: mạt + bành + bảo