帕拉圖 pà lā tú · mạt lạp đồ Hán Việt: mạt lạp đồ · Pinyin: pà lā tú Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 拉 (lạp) + 圖 (đồ)Pinyinpà lā túHán Việtmạt lạp đồCấu tạo帕 + 拉 + 圖 · mạt + lạp + đồ nghĩa thành phần: mạt + lạp + đồ