帕拉拿 pà lā ná · mạt lạp nã Hán Việt: mạt lạp nã · Pinyin: pà lā ná Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 拉 (lạp) + 拿 (nã)Pinyinpà lā náHán Việtmạt lạp nãCấu tạo帕 + 拉 + 拿 · mạt + lạp + nã nghĩa thành phần: mạt + lạp + nã