帕提亞 pà tí yà · mạt đề á Hán Việt: mạt đề á · Pinyin: pà tí yà Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 提 (đề) + 亞 (á)Pinyinpà tí yàHán Việtmạt đề áCấu tạo帕 + 提 + 亞 · mạt + đề + á nghĩa thành phần: mạt + đề + á Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國名。古稱波斯。位在裡海西南,中國漢代時稱為「安息」,後被波斯薩山朝所滅。EngCihui Parthia