帕特雷 pà tè léi · mạt đặc lôi Hán Việt: mạt đặc lôi · Pinyin: pà tè léi Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 雷 (lôi)Pinyinpà tè léiHán Việtmạt đặc lôiCấu tạo帕 + 特 + 雷 · mạt + đặc + lôi nghĩa thành phần: mạt + đặc + lôi