帕特麗夏 pà tè lì xià · mạt đặc lệ hạ Hán Việt: mạt đặc lệ hạ · Pinyin: pà tè lì xià Tổng quan Patricia Cấu tạo: 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 麗 (lệ) + 夏 (hạ)Pinyinpà tè lì xiàHán Việtmạt đặc lệ hạCấu tạo帕 + 特 + 麗 + 夏 · mạt + đặc + lệ + hạ nghĩa thành phần: mạt + đặc + lệ + hạ Nghĩa ViệtCihui PatriciaEngCC-CEDICT PatriciaCihui Patricia