帕瑪森 pà mǎ sēn · mạt mã sâm Hán Việt: mạt mã sâm · Pinyin: pà mǎ sēn Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 瑪 (mã) + 森 (sâm)Pinyinpà mǎ sēnHán Việtmạt mã sâmCấu tạo帕 + 瑪 + 森 · mạt + mã + sâm nghĩa thành phần: mạt + mã + sâm Nghĩa EngCC-CEDICT ParmesanCihui Parmesan