帕皮特 mạt bì đặc Hán Việt: mạt bì đặc Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 皮 (bì) + 特 (đặc)Hán Việtmạt bì đặcCấu tạo帕 + 皮 + 特 · mạt + bì + đặc nghĩa thành phần: mạt + bì + đặc Nghĩa EngCihui papite