帕納吉 Pànàjí · mạt nạp cát Hán Việt: mạt nạp cát · Pinyin: Pànàjí Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 納 (nạp) + 吉 (cát)PinyinPànàjíHán Việtmạt nạp cátCấu tạo帕 + 納 + 吉 · mạt + nạp + cát nghĩa thành phần: mạt + nạp + cát Nghĩa EngCihui Panaji