帕耳計 mạt nhĩ kế Hán Việt: mạt nhĩ kế Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 耳 (nhĩ) + 計 (kế)Hán Việtmạt nhĩ kếCấu tạo帕 + 耳 + 計 · mạt + nhĩ + kế nghĩa thành phần: mạt + nhĩ + kế Nghĩa EngCihui palmeter