帕邢系 pà xíng xì · mạt hình hệ Hán Việt: mạt hình hệ · Pinyin: pà xíng xì Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 邢 (hình) + 系 (hệ)Pinyinpà xíng xìHán Việtmạt hình hệCấu tạo帕 + 邢 + 系 · mạt + hình + hệ nghĩa thành phần: mạt + hình + hệ