帕里鎮 pà lǐ zhèn · mạt lí trấn Hán Việt: mạt lí trấn · Pinyin: pà lǐ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 帕 (mạt) + 里 (lí) + 鎮 (trấn)Pinyinpà lǐ zhènHán Việtmạt lí trấnCấu tạo帕 + 里 + 鎮 · mạt + lí + trấn nghĩa thành phần: mạt + lí + trấn