帖木爾 tiě mù ěr · thiếp mộc nhĩ Hán Việt: thiếp mộc nhĩ · Pinyin: tiě mù ěr Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 木 (mộc) + 爾 (nhĩ)Pinyintiě mù ěrHán Việtthiếp mộc nhĩCấu tạo帖 + 木 + 爾 · thiếp + mộc + nhĩ nghĩa thành phần: thiếp + mộc + nhĩ