帖木尔

tiě mù ěrthiếp mộc nhĩ

Hán Việt: thiếp mộc nhĩ · Pinyin: tiě mù ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 木 (mộc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Timur Lenk

Đức

  • Handedict Timur Lenk (Eig, Pers, 1336 - 1405)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帖木儿 · 帖木儿大汗 · 木尔坦 · 帖木儿帝国