帖赤吉 tiě chì jí · thiếp xích cát Hán Việt: thiếp xích cát · Pinyin: tiě chì jí Tổng quan Cấu tạo: 帖 (thiếp) + 赤 (xích) + 吉 (cát)Pinyintiě chì jíHán Việtthiếp xích cátCấu tạo帖 + 赤 + 吉 · thiếp + xích + cát nghĩa thành phần: thiếp + xích + cát