簾內簾外 liêm nội liêm ngoại Hán Việt: liêm nội liêm ngoại Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 內 (nội) + 簾 (liêm) + 外 (ngoại)Hán Việtliêm nội liêm ngoạiCấu tạo簾 + 內 + 簾 + 外 · liêm + nội + liêm + ngoại nghĩa thành phần: liêm + nội + liêm + ngoại Nghĩa EngCihui 簾內簾外 iánnèiliánwài f.e. private and public