簾柵管 liêm sách quản Hán Việt: liêm sách quản Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 柵 (sách) + 管 (quản)Hán Việtliêm sách quảnCấu tạo簾 + 柵 + 管 · liêm + sách + quản nghĩa thành phần: liêm + sách + quản Nghĩa EngCihui 簾柵管 iánshānguǎn n. <elec.> screen grid