帝修反 đế tu phản Hán Việt: đế tu phản Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 修 (tu) + 反 (phản)Hán Việtđế tu phảnCấu tạo帝 + 修 + 反 · đế + tu + phản nghĩa thành phần: đế + tu + phản Nghĩa EngCihui 帝修反 ì-xiū-fǎn n. imperialists, revisionists, and reactionaries