帝国保安部 dì guó bǎo ān bù·đế quốc bảo an bộ Hán Việt: đế quốc bảo an bộ · Pinyin: dì guó bǎo ān bù Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 保 (bảo) + 安 (an) + 部 (bộ)Pinyindì guó bǎo ān bùHán Việtđế quốc bảo an bộTừ loạidanhCấu tạo帝 + 國 + 保 + 安 + 部 · đế + quốc + bảo + an + bộ nghĩa thành phần: đế + quốc + bảo + an + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Sở an ninh đế quốcĐứcHandedict Sicherheitsdienst Reichsführer-SS (S, Gesch) Từ liên quan Gần nghĩa帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国主义 · 帝国大厦 · 帝国理工学院 · 帝国州大厦 · 帝国的没落