帝国理工学院

dì guó lǐ gōng xué yuànđế quốc lí công học viện

Hán Việt: đế quốc lí công học viện · Pinyin: dì guó lǐ gōng xué yuàn

Tổng quan

Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học

Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 理 (lí) + 工 (công) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Hoàng gia Luân Đôn
  • Google Alex v6 Đại học Imperial College
  • Tần suất từ Imperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y học

Eng

  • Cihui Imperial College of Science, Technology and Medicine, London
  • Tần suất từ Imperial College of Science, Technology and Medicine, London

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院的一员 · 学院的学生 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国主义分子 · 帝国自由城市 · 帝国议事广场